Bảng thông số, kích cỡ lốp cho từng dòng xe máy tại Việt Nam

Hướng dẫn khách hàng lựa chọn đúng loại lốp xe máy mình cần (các mã ký hiệu thể hiện rõ trên tên lốp QASCO đã đăng):

Ký hiệu : TL = Lốp cho vành không săm

Ký hiệu : TT = Lốp cho vành có săm

Ký hiệu : TL/TT = Sử dụng cho cả 2 loại vành

Ký hiệu : F = Lốp trước (* nếu không có ký hiệu có thể sử dụng chung)

Ký hiệu : R = Lốp sau (* nếu không có ký hiệu có thể sử dụng chung)

Thông số kích thước lốp: Bề rộng MM / Chiều cao (tính theo % của bề rộng) – Kích thước vành INCH.

Tên xe máy HondaThông số lốp trướcThông số lốp sauLoại lốp vỏ xe
Vario 12580/90-1490/90-14Vỏ không ruột
Vario 15090/80-14100/80-14Vỏ không ruột
Click Thái 12580/90-1490/90-14Vỏ không ruột
Click Thái 15090/80-14100/80-14Vỏ không ruột
SH Việt 125/150 100/80-16120/80-16Vỏ không ruột
SH Ý (Sh Nhập)100/80-16120/80-16Vỏ không ruột
SH300i110/70-16130/70-16Vỏ không ruột
SH Mode 12580/90-16100/90-14Vỏ không ruột
PCX 125/150 mới 2020100/80-14120/70-14Vỏ không ruột
PCX 125/150 cũ90/90-14100/90-14Vỏ không ruột
AirBlade 11080/90-1490/90-14Vỏ không ruột
Air Blade 12580/90-1480/90-14Vỏ không ruột
Air Blade 15090/80-14100/80-14Vỏ không ruột
Lead 12590/90-12100/90-10Vỏ không ruột
Vision 11080/90-1490/90-14Vỏ không ruột
Future 12570/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Wave Alpha70/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Wave RSX 11070/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Wave 110 RS70/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Blade 11070/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Dream70/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Winner 15090/80-17120/70-17Vỏ không ruột
Winner X90/80-17120/70-17Vỏ không ruột
Sonic 15070/90-1780/90-17Vỏ không ruột
MSX 125120/70-12130/70-12Vỏ không ruột
CBR150100/80-17130/70-17Vỏ không ruột
CB150R Exmotion110/70-17150/60-17Vỏ không ruột
CB300R110/70-17150/60-17Vỏ không ruột
ADV 150110/80-14130/70-13Vỏ không ruột
Genio 11080/90-1490/90-14Vỏ không ruột
Tên xe máy YamahaThông số lốp trướcThông số lốp sauLoại lốp vỏ xe
Grande 125110/70-12110/70-12Vỏ không ruột
Freego 125100/90-12110/90-12Vỏ không ruột
Mio M3 12570/90-1480/90-14Vỏ không ruột
NVX 125/150110/80-14140/70-14Vỏ không ruột
Janus 12580/80-14110/70-14Vỏ có ruột
Acruzo 12590/90-12100/90-10Vỏ không ruột
Latte 12590/90-12100/90-10Vỏ không ruột
Sirius 11070/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Sirius Fi 11070/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Jupiter70/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Exciter 13570/90-17100/70-17Vỏ không ruột
Exciter 150 cũ70/90-17120/70-17Vỏ không ruột
Exciter 150 mới 202090/80-17120/70-17Vỏ không ruột
R15100/80-17140/70-17Vỏ không ruột
R3110/70-17140/70-17Vỏ không ruột
Tên xe máy SuzukiThông số lốp trướcThông số lốp sauLoại lốp vỏ xe
Satria F15070/90-1780/90-17Vỏ không ruột
Raider 15070/90-1780/90-17Vỏ không ruột
GSX-S15090/80-17130/70-17Vỏ không ruột
GSX-R15090/80-17130/70-17Vỏ không ruột
GSX150 Bandit90/80-17130/70-17Vỏ không ruột
Inpulse 12570/90-1680/90-16Vỏ không ruột
Address 12580/90-1490/90-14Vỏ không ruột
Axelo 12570/90-1780/90-17Vỏ có ruột
GD11070/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Viva 11570/90-1780/90-17Vỏ có ruột
Tên xe máy PiaggioThông số lốp trướcThông số lốp sauLoại lốp vỏ xe
Vespa Primavera mới110/70-12110/70-12Vỏ không ruột
Vespa Primavera cũ110/70-11110/70-11Vỏ không ruột
Vespa Sprint110/70-12110/70-12Vỏ không ruột
Vespa LX110/70-11120/70-10Vỏ không ruột
Liberty90/80-16100/80-14Vỏ không ruột
Medley100/80-16110/80-16Vỏ không ruột
Vespa GTS 125/150120/70-12130/70-12Vỏ không ruột
Vespa GTS 300120/70-12130/70-12Vỏ không ruột

Mua ngay lốp xe chính hãng tại đây

do quang
Không có phản hồi
Posted in:
Tài liệu - Chia sẻ, Thông tin mới
All search results
Contact Me on Zalo